dusty miller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa đá Dusty miller: Một loại cây cảnh được trồng phổ biến trong vườn, có lá phủ một lớp lông trắng mịn như bụi hoặc sương.
- Cây cúc sương: Tên gọi khác cho cùng một loại cây, nhấn mạnh đặc điểm lá có màu xám bạc trông như được phủ sương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden border was lined with dusty miller, its silvery leaves contrasting with the bright flowers. (Viền vườn được trồng cây hoa đá Dusty miller, những chiếc lá màu bạc của nó tương phản với những bông hoa sặc sỡ.)
- She used dusty miller to add a soft, gray texture to her floral arrangements. (Cô ấy đã dùng cây cúc sương để thêm kết cấu mềm mại, màu xám vào các bó hoa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh làm vườn: "Dusty miller" thường được dùng để chỉ nhóm các loại cây có lá màu bạc hoặc xám, được ưa chuộng để tạo điểm nhấn và tương phản trong thiết kế cảnh quan.
- For a moon garden, dusty miller is an essential plant because its foliage reflects the light. (Đối với một khu vườn ngắm trăng, cây cúc sương là một loại cây thiết yếu vì tán lá của nó phản chiếu ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Silver ragwort (Danh từ): Tên gọi tiếng Anh khác cho một số loài cây được gọi chung là "dusty miller", đặc biệt là loài .
- Jacobaea maritima (Danh từ): Tên khoa học hiện đại của loài cây thường được gọi là "dusty miller".
- Cineraria (Danh từ): Một tên gọi chung dựa trên chi thực vật trước đây, thường liên quan đến "dusty miller".
Từ đồng nghĩa
- Silver plant (n): Cây lá bạc (chỉ chung các loại cây có lá màu bạc, có thể bao gồm dusty miller).
- Foliage plant (n): Cây lá màu (chỉ chung các loại cây được trồng chủ yếu để trang trí bằng lá).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "dusty miller". Tuy nhiên, đặc điểm "bụi bặm" (dusty) của cây đôi khi được dùng một cách hình tượng trong văn học hoặc mô tả để chỉ vẻ đẹp mộc mạc, giản dị.
- The cottage had a charming, rustic feel, with window boxes full of dusty miller. (Ngôi nhà tranh có một vẻ quyến rũ, mộc mạc, với những chậu hoa bệ cửa sổ đầy cây cúc sương.)
Noun
- cây hoa đá Dusty miller
- Cây cúc sương